| Địa điểm | Netherlands East Indies (1601-1949) |
|---|---|
| Năm | 1939-1940 |
| Loại | Bullion round |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 54 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Reeded |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | X#11 |
| Mô tả mặt trước | Native Indonesian holding shoulder pole |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Border of 12 five-pointed stars, weight and finenss within wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SATOE TAEL PERAKTOELEN 54 GR. ZILVER 999/1000 ESS RTB |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1591021020 |
| Ghi chú |
|