| Mô tả mặt trước | Two large stylized characters |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
喜喜 (Translation: Happiness (x2)) |
| Mô tả mặt sau | Weight and fineness information |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
24 K 1000 |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5757193690 |
| Ghi chú |
|