| Mô tả mặt trước | Four characters around square with additional character |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
富 圭福富 黄 |
| Mô tả mặt sau | Weight and fineness information |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
24 K 1000 赤足宇◯ |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3892262950 |
| Ghi chú |
|