| Địa điểm | Colombia |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Local coin token |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 1.8 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 0.7 mm |
| Hình dạng | Oval |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Republic (1886-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Farm name on top, face value below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LA AMALIA 1T (Translation: La Amalia 1 Bowl) |
| Mô tả mặt sau | Face value |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9540915140 |
| Ghi chú |