| Đơn vị phát hành | Ecuador |
|---|---|
| Năm | 2014 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Sucre |
| Tiền tệ | Sucre (1884-2000) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 27 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#125 |
| Mô tả mặt trước | Ecuador`s coat of arms, name of the country, denomination in words. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DEL ECUADOR UN SUCRE DE PLATA (Translation: Republic of Ecuador One silver sucre) |
| Mô tả mặt sau | Official logo of the World Cup 2014: three hands triumphantly holding the World Cup trophy, with inscriptions below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ECUADOR TERCERA PARTICIPACIÓN MUNDIALISTA COPA MUNDIAL DE LA FIFA BRASIL 2014 (Translation: Ecuador, the third participation in the World Cup FIFA World Cup Brazil 2014) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2014 - - 1 000 |
| ID Numisquare | 9880897130 |
| Ghi chú |