| Đơn vị phát hành | Lombardy-Venetia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1820-1831 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sovrano (40) |
| Tiền tệ | Scudo (1815-1862) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 11.33 g |
| Đường kính | 25.4 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#11 |
| Mô tả mặt trước | Laureate bust facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
FRANCISCUS I • D • G • AVSTRIAE IMPERATOR. (Translation: Franz I, by God`s grace Austrian Emperor) |
| Mô tả mặt sau | Double-headed crowned imperial eagle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
HVN • BOH • LOMB • ET VEN • GAL • LOD • IL • REX • A • A • 1831 • (Translation: King of Hungary, Bohemia, Lombardy and Venice, Galicia, Lodomeria, Illyria, Archduke of Austria.) |
| Cạnh | Lettering: IVSTITIA |
| Xưởng đúc |
A Münze Österreich, Vienna, Austria(1194-date) M Milan, Italy V Venice, Italy (1172) |
| Số lượng đúc |
1820 M - C#11.1 - 1822 A - C#11.2 - 1822 M - C#11.1 - 1822 V - C#11.3 - 1823 A - C#11.2 - 1823 M - C#11.1 - 1824 M - C#11.1 - 1826 M - C#11.1 - 1827 M - C#11.1 - 1828 M - C#11.1 - 1829 M - C#11.1 - 1830 M - C#11.1 - 1831 A - C#11.2 - 1831 M - C#11.1 - |
| ID Numisquare | 7334548340 |
| Thông tin bổ sung |
|