Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Mint |
|---|---|
| Năm | 1902-1910 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 7.9881 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Bare-headed right-facing effigy of King Edward VII, with a short beard, engraved by George William De Saulles whose initials 'De S.' appear below the truncation. The portrait is rendered in high relief with fine detail to the facial features and hair. The surrounding legend reads EDWARDVS VII D: G: BRITT: OMN: REX F: D: IND: IMP: distributed around the upper and lower periphery, separated by the bust truncation. The coin border is formed by a raised beaded rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | EDWARDVS VII D: G: BRITT: OMN: REX F: D: IND: IMP: DeS. |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1902 M - - 4,267,000 1902 P - - 4,289,000 1902 S - - 2,813,000 1902 S - Frosted proof - 1902 S - Proof - 1903 M - - 3,521,000 1903 P - - 4,674,000 1903 S - - 2,806,000 1904 M - - 3,743,000 1904 M - Proof - 1904 P - - 4,506,000 1904 S - - 2,986,000 1905 M - - 3,633,000 1905 P - - 4,876,000 1905 S - - 2,778,000 1906 M - - 3,657,000 1906 P - - 4,829,000 1906 S - - 2,792,000 1907 M - - 3,332,000 1907 P - - 4,972,000 1907 S - - 2,539,000 1908 M - - 3,080,000 1908 P - - 4,875,000 1908 S - - 2,017,000 1909 M - - 3,029,000 1909 P - - 4,524,000 1909 S - - 2,057,000 1910 M - - 3,054,000 1910 M - Proof - 1910 P - - 4,690,000 1910 S - - 2,135,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |