1 Sou Misc. - 18 cherry leaves / 7 shamrocks

Đơn vị phát hành Lower Canada
Năm 1836-1838
Loại Emergency coin
Mệnh giá 1 Sou (1⁄480)
Tiền tệ Pound
Chất liệu Copper (copper or brass)
Trọng lượng 6.9 g
Đường kính 27.6 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CCT#LC-44, Breton His#690
Mô tả mặt trước Bouquet contains one or more maple leaf, shamrock, thistle, wheat ear, blade, rose, and oak leaf.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ☩ AGRICULTURE & COMMERCE ☩ BAS - CANADA
Mô tả mặt sau Cherry leaves surrounding value with lettering top and bottom.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TOKEN UN SOU MONTREAL
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1836-1838) - LC-44A -
ND (1836-1838) - LC-44B -
ID Numisquare 4193776240
Thông tin bổ sung
×