Danh mục
| Đơn vị phát hành | Italy, Napoleonic Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1807-1812 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Soldo (1/20) |
| Tiền tệ | Lira (1807-1814) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 10.95 g |
| Đường kính | 27.5 mm |
| Độ dày | 2.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#3 |
| Mô tả mặt trước | Head of Napoleon on the left under the legend `NAPOLEONE IMPERATORE E RE`, above the vintage. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
NAPOLEONE IMPERATORE E RE (Translation: Napoleon, Emperor and king) |
| Mô tả mặt sau | The iron crown of Lombardy in the center under the legend `REGNO D`ITALIA`, above the face value `SOLDO` and the workshop mark. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
REGNO D`ITALIA SOLDO (Translation: Kingdom of Italy, Soldo) |
| Cạnh | Decorated (in relief 5 circular nets) |
| Xưởng đúc |
B Bologna, Italy M Milan, Italy V Venice, Italy (1172) |
| Số lượng đúc |
1807 B - (fr) C #3.1 - 325 000 1807 M - Variants exist - 100 000 1807 V - (fr) C #3.3 - 300 000 1808 B - (fr) C #3.1 - 303 600 1808 M - (fr) C #3.2 - 1 341 050 1808 V - (fr) C #3.3 - 311 311 1809 B - (fr) C #3.1 - 1 346 358 1809 M - (fr) C #3.2 - 1 356 900 1810 M - Variants exist - 1 387 350 1812 V - (fr) C #3.3 - 1 096 678 |
| ID Numisquare | 3062943990 |
| Thông tin bổ sung |
|