Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Banco Central de Reserva del Perú |
|---|---|
| Năm | 1966-1975 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Sol (1863-1985) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse features the national coat of arms of Peru prominently displayed in the center of the field, depicting a quartered shield with a vicuña in the upper left, a cinchona tree in the upper right, and a cornucopia in the lower portion, all surmounted by a laurel and palm wreath. The shield is flanked by branches tied with a ribbon at the base. The circular legend BANCO CENTRAL DE RESERVA DEL PERU arcs around the upper periphery, while the date of issue appears at the bottom of the coin. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1966 - - 16,410,000 1966 - Proof - 1,000 1967 - - 13,920,000 1967 - error: with signature `PAREJA` on obverse below coat of arms - 1968 - - 12,260,000 1969 - - 12,260,000 1970 - - 12,336,000 1971 - - 11,927,000 1972 - - 3,945,000 1973 - - 12,856,000 1974 - - 14,966,000 1975 - - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |