| Đơn vị phát hành | Massachusetts |
|---|---|
| Năm | 1653-1660 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Shilling (1/20) |
| Tiền tệ | Pound |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 2 April 1792 |
| Tài liệu tham khảo | PCGS#16, Whitman#150, Whitman#160, Whitman#170, Whitman#180, Whitman#190, Whitman#200 |
| Mô tả mặt trước | Willow tree. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | MASATHVSETS IN |
| Mô tả mặt sau | Date and denomination. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NEW ENGLAND AN DOM 1652 XII |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1652 (1653-1660) - Undetermined Variety - 1652 (1653-1660) - W-150 - 1652 (1653-1660) - W-160 - 1652 (1653-1660) - W-170 - 1652 (1653-1660) - W-180 - 1652 (1653-1660) - W-190 - 1652 (1653-1660) - W-200 - |
| ID Numisquare | 4260020640 |
| Thông tin bổ sung |
|