| Đơn vị phát hành | Massachusetts |
|---|---|
| Năm | 1652 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Shilling (1/20) |
| Tiền tệ | Pound |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 2 April 1792 |
| Tài liệu tham khảo | PCGS#13, Whitman#40, Whitman#50, Whitman#60, Whitman#70, Whitman#80, Whitman#90 |
| Mô tả mặt trước | Initials of New England. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | NE |
| Mô tả mặt sau | The face value of the coin. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | XII |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1652) - W-40, Noe 1-A, or Salmon 1-B. - ND (1652) - W-50, Noe 1-D, or Salmon 1-A. - ND (1652) - W-60, Noe 2-A, or Salmon 2-B. - ND (1652) - W-70, Noe 3-A, or Salmon 3-B. - ND (1652) - W-80, Noe 3-B, or Salmon 3-C. - ND (1652) - W-90, Noe 3-C, or Salmon 3-D. - |
| ID Numisquare | 3841042600 |
| Ghi chú |