| Đơn vị phát hành | Israel |
|---|---|
| Năm | 1985 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Sheqel (1 ILR) |
| Tiền tệ | Old Shekel (1980-1985) |
| Chất liệu | Silver (.850) |
| Trọng lượng | 14.4 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Zvi Narkiss Reverse: Nathan Karp |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#148 |
| Mô tả mặt trước | Intersecting circles, the State of Israel Emblem, word `Israel` in Hebrew, English and Arabic, mint year and face value. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | התשמ`ה ⠂1985 ⠂ISRAEL ישראל اسرائيل שקל SHEQEL 1 |
| Mô tả mặt sau | A stylized tree with branches creating a kind of molecularly structured Star of David, the words `Scientific Achievements in Israel` in Hebrew and in English, emblem of the Israel Academy of Sciences and Humanities. |
| Chữ viết mặt sau | Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SCIENTIFIC ACHIEVEMENTS IN ISRAEL הישגי המדע בישראל |
| Cạnh | Inscribed |
| Xưởng đúc | ✡ Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 5745 (1985) ✡ - התשמ`ה - 8 520 |
| ID Numisquare | 6789438420 |
| Ghi chú |