Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Israel |
|---|---|
| Năm | 1981-1985 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Sheqel (1 ILR) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | שקל ישראל (Translation: Sheqel [of] Israel) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | ישראל שקל 1 ישראל תשמ׳׳א ISRAEL اسرائيل (Translation: 1 Sheqel 5741 (1981) Israel) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 5741 (1981) - תשמ׳׳א; Jerusalem, Paris, and Bern - 154,540,000 5742 (1982) - התשמ׳׳ב; Paris - 15,850,000 5743 (1983) - התשמ׳׳ג: Jerusalem - 26,360,000 5744 (1984) - התשמ׳׳ד (UNC set) - 13,403 5744 (1984) - התשמ׳׳ד; Jerusalem and Winnipeg - 32,205,000 5745 (1985) - התשמ׳׳ה; Jerusalem - 500,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |