| Đơn vị phát hành | Iran |
|---|---|
| Năm | 1503-1512 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Shahi |
| Tiền tệ | Shahi (1501-1798) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 9.16 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | A#2576 |
| Mô tả mặt trước | Royal inscription, mint name and date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Persian |
| Chữ khắc mặt trước | السلطان العادل الکامل الهادی الوالی ابوالمظفر شاه اسمعیل بهادرخان الصفوی خلد الله ملکه و سلطانه ضرب هرات ۹۱۶ (Translation: The sultan, the just the perfect, the spiritual guide the friend father of the victorious one Shah Isma`il valiant al-safawi, may Allah perpetuate his reign and his sultanate struck at Harat 916.) |
| Mô tả mặt sau | Shi`ite kalima and date within central circle, names of 12 imams surrounding. |
| Chữ viết mặt sau | Persian |
| Chữ khắc mặt sau | لا اله الا الله محمد رسول الله علی ولی الله علی حسن حسین علی محمد جعفر علی موسی علی محمد محمد حسن (Translation: (starting at 6:00) Ali, Hassan / Al Hussain, Ali / Muhammad, Ja`far / Ali, Musi / Ali, Muhammad / Muhammad, Hasan.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 908 (1503) - - 909 (1504) - - 910 (1505) - - 911 (1506) - - 912 (1507) - - 913 (1508) - - 914 (1509) - - 915 (1510) - - 916 (1511) - - 917 (1512) - - |
| ID Numisquare | 4491649960 |
| Ghi chú |