| Đơn vị phát hành | Hotak dynasty |
|---|---|
| Năm | 1755-1756 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Shahi |
| Tiền tệ | Shahi (1501-1798) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.18 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | A#2734 |
| Mô tả mặt trước | Couplet inscription. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Persian |
| Chữ khắc mặt trước | یا صاحب الزّمان |
| Mô tả mặt sau | Mint name and date. |
| Chữ viết mặt sau | Persian |
| Chữ khắc mặt sau | ضرب دارالسلطنه اصفهان ۱۱۶۸ |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1168 (1755) - - 1169 (1756) - - |
| ID Numisquare | 6617322290 |
| Ghi chú |