| Đơn vị phát hành | Uncertain Etruscan mint |
|---|---|
| Năm | 225 BC - 211 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sextans = ⅙ As |
| Tiền tệ | As (circa 301-201 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 9.24 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#153, HN Italy#66, Catalli#–, SambonArt#105, SNG Righetti#71 |
| Mô tả mặt trước | Five-spoked wheel, a crescent between the second and third spokes on the right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Anchor with two dots. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | C |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (225 BC - 211 BC) - - |
| ID Numisquare | 2159549440 |
| Ghi chú |