| Đơn vị phát hành | Firmum |
|---|---|
| Năm | 264 BC - 225 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Semuncia = 1/2 Uncia = 1⁄24 As |
| Tiền tệ | As (circa 264-225 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 9.06 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#247 |
| Mô tả mặt trước | Spearhead with retrograde legend below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | FIR (Translation: Firmum) |
| Mô tả mặt sau | Bull`s head facing forward. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (264 BC - 225 BC) - Unique - |
| ID Numisquare | 8506819160 |
| Ghi chú |