Danh mục
| Đơn vị phát hành | Hatria |
|---|---|
| Năm | 275 BC - 225 BC |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Semuncia = 1/2 Uncia |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | H (Translation: Hatria) |
| Mô tả mặt sau | The reverse bears two archaic Latin letters 'AE' in the central field, representing a secondary civic or denominational abbreviation associated with Hatria. The letters are crudely but boldly rendered in the hammered style typical of pre-Roman Italic bronze issues. The flan is irregular with a rough, pitted surface consistent with the crude bronze casting techniques of the period circa 275–225 BC. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Hatria |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |