| Đơn vị phát hành | Meles |
|---|---|
| Năm | 216 BC - 210 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Semuncia = 1/2 Uncia = 1⁄24 As |
| Tiền tệ | As (circa 216-210 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 6.74 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ICC#327, HN Italy#444, Haeberlin#p.176, Campana#4, Thurlow-Ve#271 |
| Mô tả mặt trước | African facing forward. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse`s head facing left with legend in front. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | MEL (Translation: Meles) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (216 BC - 210 BC) - Only 2 examples known - |
| ID Numisquare | 3322955590 |
| Ghi chú |