| Đơn vị phát hành | Larinum |
|---|---|
| Năm | 210 BC - 175 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Semuncia = 1/2 Uncia |
| Tiền tệ | Uncia (circa 210-175 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 2.12 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#631, Campana#10 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Crescent with star above and legend below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | LA (Translation: Larinum) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (210 BC - 175 BC) - - |
| ID Numisquare | 1555138880 |
| Ghi chú |