| Địa điểm | Thailand |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Utility token |
| Chất liệu | Porcelain |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Two Chinese raised characters in plain white field, green ring around raised border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 財 發 |
| Mô tả mặt sau | Denomination in single blue Chinese character. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 銭 (Translation: Salung = quarter Baht) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6604246500 |
| Ghi chú |