Danh mục
| Đơn vị phát hành | Kotah, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1858-1901 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.2 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 4.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#6 |
| Mô tả mặt trước | Badshah Zaman Inglistan |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1858) 1 - - ND (1859) 2 - - ND (1860) 3 - - ND (1861) 4 - - ND (1862) 5 - - ND (1863) 6 - - ND (1864) 7 - - ND (1865) 8 - - ND (1866) 9 - - ND (1867) 10 - - ND (1868) 11 - - ND (1869) 12 - - ND (1870) 13 - - ND (1871) 14 - - ND (1872) 15 - - ND (1873) 16 - - ND (1874) 17 - - ND (1875) 18 - - ND (1876) 19 - - ND (1877) 20 - - ND (1878) 21 - - ND (1879) 22 - - ND (1881) 24 - - ND (1882) 25 - - ND (1883) 26 - - ND (1884) 27 - - ND (1885) 28 - - ND (1886) 29 - - ND (1888) 31 - - ND (1889) 32 - - ND (1890) 33 - - ND (1891) 34 - - ND (1892) 35 - - ND (1894) 37 - - ND (1895) 38 - - ND (1896) 39 - - ND (1897) 40 - - ND (1898) 41 - - ND (1900) 43 - - ND (1901) 44 - (fr) // 44 - |
| ID Numisquare | 5378761100 |
| Thông tin bổ sung |
|