| Đơn vị phát hành | Bikanir, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1790-1814 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.34 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#17 |
| Mô tả mặt trước | Inscription with AH date, Flower, Trident? |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
(Translation: sikka mubarak badshah ghazi AH (12)05) |
| Mô tả mặt sau | Inscription with RY date, flag, Circle with dot |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
(Translation: zarb (Baldat Bikanir) memanat manus julus sana RY 37) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1204 (1790) //28 - - 1205 (1791) //32 - - 1205 (1791) //34 - - 1205 (1791) //35 - - 1205 (1791) //37 - - 1209 (1795) //42 - - 1217 (1803) //41 - - 1217 (1803) //42 - - 1217 (1803) //43 - - 1217 (1803) //45 - - 1217 (1803) //47 - - 1227 (1812) //47 - - 1229 (1814) //45 - - 1229 (1814) //47 - - 1229 (1814) //51 - - 1229 (1814) //52 - - |
| ID Numisquare | 9000581680 |
| Thông tin bổ sung |
|