| Đơn vị phát hành | Mughal Empire |
|---|---|
| Năm | 1788-1806 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1540-1842) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.20 g |
| Đường kính | 20.10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#710 |
| Mô tả mặt trước | Inscription : Sahib Qiran couplet, parasol, AH Date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Inscription, mint mark, regnal year |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1202 (1788) - RY#30 - 1203 (1789) - RY#31 - ND (1789-1806) - RY#42 - 1204 (1790) - RY#31 - 1204 (1790) - RY#32 - 1205 (1791) - RY#32 - 1205 (1791) - RY#33 - 1206 (1792) - RY#33 - 1206 (1792) - RY#34 - 1207 (1793) - RY#34 - 1207 (1793) - RY#35 - 1208 (1794) - RY#35 - 1208 (1794) - RY#36 - 1209 (1795) - RY#36 - 1209 (1795) - RY#37 - 1210 (1796) - RY#37 - 1210 (1796) - RY#38 - 1211 (1797) - RY#38 - 1211 (1797) - RY#39 - 1212 (1798) - RY#39 - 1212 (1798) - RY#40 - 1213 (1799) - RY#40 - 1213 (1799) - RY#41 - |
| ID Numisquare | 7216672720 |
| Ghi chú |