| Đơn vị phát hành | Maratha Empire |
|---|---|
| Năm | 1807-1814 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1674-1818) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 10.89 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#334 |
| Mô tả mặt trước | Thishul (Trident) and Frozen AH Date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ۱۲۲۲ (1222) |
| Mô tả mặt sau | RY Date and Mint mark |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ۵۵ (55) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1807 - AH 1222//17 - 1807 - AH 1222//21 - 1807 - AH 1223//17 - 1808 - AH 1235//17 - 1809 - AH 1222//51 - 1810 - AH 1222//52 - 1811 - AH 1222//53 - 1811 - AH 1222//55 - 1811 - AH 1223//53 - 1813 - AH 1222//55 - 1813 - AH 1224//55 - 1814 - AH 1222//57 - |
| ID Numisquare | 8078086290 |
| Ghi chú |