| Đơn vị phát hành | Princely state of Indore |
|---|---|
| Năm | 1786-1803 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1760-1935) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.2 g |
| Đường kính | 22.4 mm |
| Độ dày | 3.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#58.2 |
| Mô tả mặt trước | Name of Emperor and AH Date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: sikka mubarak badshah ghazi SHAH ALAM (II) AH 1207) |
| Mô tả mặt sau | BILVA LEAF and LINGAM |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: sana julus zarb, lingam and leaf mark) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1200 (1786) 28 - - 1201 (1787) 28 - - 1202 (1788) 29 - - 1203 (1789) 31 - - 1205 (1791) 33 - - 1207 (1793) 35 - - 1208 (1794) 35 - - 1209 (1795) - - 1211 (1797) 38 - - 1215 (1801) 42 - - 1216 (1802) 44 - - 1217 (1803) 46 - - |
| ID Numisquare | 8833329130 |
| Ghi chú |