| Đơn vị phát hành | Sikh, Empire of |
|---|---|
| Năm | 1849 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1711-1849) |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 0.66 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HHS#11.09.04 , KM#87 |
| Mô tả mặt trước | Leaf with text surrounding |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Text describing State |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Reeded and Plain Edge Varieties exist |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1905 (1849) - 1905, Plain Edge - 1905 (1849) - 1905, Reeded Edge - |
| ID Numisquare | 3854841790 |
| Thông tin bổ sung |
|