Danh mục
| Đơn vị phát hành | Baroda, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1891-1892 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.4 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#36 |
| Mô tả mặt trước | Bust right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
श्री सयाजीराव म. गायकवाड (Translation: Shree Sayajirao M. Gaekwad) |
| Mô tả mặt sau | Value and date within wreath |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
एक रुपया १९४८ (Translation: One Rupee 1948) |
| Cạnh | Incuse dotting |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1948 (1891) - - 1949 (1892) - - |
| ID Numisquare | 3711190470 |
| Thông tin bổ sung |
|