| Đơn vị phát hành | Sikh, Empire of |
|---|---|
| Năm | 1789-1832 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1711-1849) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#20.1, HHF#01.07.04 |
| Mô tả mặt trước |
Text in persian
|
|---|---|
| Chữ viết mặt trước |
|
| Chữ khắc mặt trước |
|
| Mô tả mặt sau |
Leaf, VS Date and Mint Name
|
| Chữ viết mặt sau |
|
| Chữ khắc mặt sau |
۱۸۵۶ (VS 1856)
|
| Cạnh |
Plain
|
| Xưởng đúc |
|
| Số lượng đúc |
1846 (1789) - -
1847 (1790) - - 1848 (1791) - - 1849 (1792) - - 1850 (1793) - - 1851 (1794) - - 1852 (1795) - - 1853 (1796) - - 1854 (1797) - - 1855 (1798) - - 1856 (1799) - - 1857 (1800) - - 1858 (1801) - - 1859 (1802) - - 1860 (1803) - - 1861 (1804) - - 1862 (1805) - - 1863 (1806) - - 1864 (1807) - - 1865 (1808) - - 1866 (1809) - - 1867 (1810) - - 1868 (1811) - - 1869 (1812) - - 1870 (1813) - - 1871 (1814) - - 1872 (1815) - - 1873 (1816) - - 1874 (1817) - - 1875 (1818) - - 1876 (1819) - - 1877 (1820) - - 1878 (1821) - - 1879 (1822) - - 1880 (1823) - - 1881 (1824) - - 1882 (1825) - - 1883 (1826) - - 1884 (1827) - - 1885 (1828) - - 1886 (1829) - - 1888 (1831) - - 1889 (1832) - - |
| ID Numisquare |
9894919110
|
| Ghi chú |
|