| Đơn vị phát hành | Bhopal, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1855-1876 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1723-1947) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 10.83 g |
| Đường kính | 22.43 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#10 |
| Mô tả mặt trước | Value, date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | “Zarb” above “Bhopal” |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1271 (1855) - RY#5 - 1272 (1856) - - 1275 (1859) - - 1276 (1860) - - 1277 (1861) - - 1278 (1862) - RY#2 - 1278 (1862) - RY#3 - 1279 (1863) - RY#3 - 1279 (1863) - RY#4 - 1279 (1863) - RY#5 - 1280 (1864) - RY#5 - 1281 (1865) - RY#8 - 1282 (1866) - RY#2 - 1282 (1866) - RY#5 - 1282 (1866) - RY#6 - 1282 (1866) - RY#8 - 1283 (1867) - RY#2 - 1283 (1867) - RY#7 - 1283 (1867) - RY#8 - 1284 (1868) - RY#8 - 1285 (1869) - RY#5 - 1285 (1869) - RY#8 - 1288 (1871) - RY#7 - 1288 (1871) - RY#8 - 1289 (1872) - RY#8 - 1289 (1872) - RY#9 - 1290 (1873) - RY#8 - 1291 (1874) - RY#8 - 1292 (1875) - RY#8 - 1293 (1876) - RY#8 - |
| ID Numisquare | 6684196830 |
| Thông tin bổ sung |
|