| Đơn vị phát hành | Farrukhabad, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1762-1813 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1755-1818) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#28 |
| Mô tả mặt trước | In the name of Shah Alam II AH Date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | RY 31 Ahmednagar Farrukhabad Mint |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1175 (1762) - RY#1 - 1175 (1762) - RY#2 - 1175 (1762) - RY#3 - ND (1762-1813) - - 1176 (1763) - RY#3 - 1177 (1764) - RY#4 - 1177 (1764) - RY#4 - 1177 (1764) - RY#5 - 1178 (1765) - RY#5 - 1179 (1766) - RY#6 - 1179 (1766) - RY#7 - 1180 (1767) - RY#7 - 1183 (1770) - RY#10 - 1186 (1773) - RY#13 - 1187 (1773) - RY#15 - 1188 (1774) - - 1189 (1775) - RY#16 - 1189 (1775) - RY#17 - 1190 (1776) - RY#18 - 1192 (1778) - RY#19 - 1193 (1779) - RY#20 - 1194 (1780) - RY#21 - 1195 (1781) - RY#21 - 1196 (1782) - RY#21 - 1196 (1782) - RY#22 - 1196 (1782) - RY#23 - 1197 (1783) - RY#23 - 1197 (1783) - RY#23 - 1197 (1783) - RY#24 - 1198 (1784) - RY#24 - 1198 (1784) - RY#25 - 1199 (1785) - RY#27 - 1200 (1786) - RY#27 - 1203 (1789) - RY#29 - 1205 (1791) - RY#31 - 1206 (1792) - RY#31 - 1207 (1793) - RY#31 - 1208 (1794) - RY#31 - 1209 (1795) - RY#31 - 1211 (1797) - RY#31 - 1212 (1798) - RY#31 - 1212 (1798) - RY#39 - 1213 (1799) - RY#39 - 1214 (1800) - RY#39 - 1215 (1801) - RY#39 - 1216 (1802) - RY#39 - 1217 (1803) - RY#39 - 1218 (1804) - RY#39 - 1219 (1805) - RY#39 - 1220 (1806) - RY#39 - 1224 (1809) - RY#39 - 1225 (1810) - RY#39 - 1227 (1812) - RY#39 - 1228 (1813) - RY#39 - |
| ID Numisquare | 5476539500 |
| Ghi chú |