| Đơn vị phát hành | Bharatpur, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1807-1846 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.05 g |
| Đường kính | 21.40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#116 |
| Mô tả mặt trước | Inscription: Muhammad Akbar (II), AH Date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Inscription, star, scimitar, regnal year, mint name |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND - AH 122x / RY#25 - ND - AH 122x / RY#26 - ND - AH 122x / RY#8 - ND - AH 12xx / RY#21 - ND - AH 12xx / RY#23 - ND - AH 12xx / RY#27 - ND - AH 12xx / RY#46 - ND - AH 12xx / RY#5 - ND - AH 12xx / RY#6 - ND - AH 12xx / RY#7 - ND - RY#11 - ND - RY#24 - 1222 (1807) - RY#3 - 1229 (1814) - RY#10 - 1229 (1814) - RY#9 - 1230 (1815) - RY#10 - 1233 (1818) - RY#13 - 1238 (1823) - RY#18 - 1243 (1828) - RY#22 - 1248 (1833) - RY#28 - 1249 (1834) - RY#29 - 1261 (1845) - RY#47 - 1262 (1846) - RY#48 - |
| ID Numisquare | 9639730600 |
| Thông tin bổ sung |
|