| Đơn vị phát hành | Pakistan |
|---|---|
| Năm | 1979-1981 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (decimalized, 1961-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 6.5 g |
| Đường kính | 26.5 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#57.1, Schön#41 |
| Mô tả mặt trước | Crescent moon and star over date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | حكومت پاکستان 1980 (Translation: Government of Pakistan 1980) |
| Mô tả mặt sau | Denomination flanked by sprays |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 1 روپيه (Translation: 1 Rupee) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1979 - - 1980 - - 14 522 000 1981 - - 12 038 000 |
| ID Numisquare | 9546518850 |
| Ghi chú |