| Đơn vị phát hành | Sikh, Empire of |
|---|---|
| Năm | 1842-1844 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1711-1849) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.20 g |
| Đường kính | 24.06 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#22.6 |
| Mô tả mặt trước | Leaf and Frozen Date VS 1885 |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ۱۸۸۵ |
| Mô tả mặt sau | Chhatra (umbrella), beaded flowers, VS Date |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1899 (1842) - - 1900 (1843) - - 1901 (1844) - - |
| ID Numisquare | 3948471800 |
| Thông tin bổ sung |
|