Danh mục
| Địa điểm | Seychelles |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thời kỳ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field features a large numeral '1' alongside a palm tree and a leaping swordfish above a sunburst device. The surrounding legend reads 'PARADISE' at top and 'TOKEN' at bottom, with 'rupee' and 'Seychelles' inscribed within the inner circle, and ornamental anchor-cross symbols punctuating the marginal border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | PARADISE 1 rupee Seychelles TOKEN |
| Mô tả mặt sau | Identical to the obverse: central field features a large numeral '1' alongside a palm tree and a leaping swordfish above a sunburst device, with 'PARADISE' at top and 'TOKEN' at bottom in the border legend, 'rupee' and 'Seychelles' within the inner circle, and ornamental anchor-cross symbols in the margin. Both sides share the same die design. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |