| Đơn vị phát hành | Mughal Empire |
|---|---|
| Năm | 1068-1687 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1540-1842) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.50 g |
| Đường kính | 22.33 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#300.28 |
| Mô tả mặt trước | [KM# 300.28] sikka zad dar jahan chu badr munir shah aurangzeb |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Manus memanat sana julus zarb gulkunda |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND 1077 - RY#9 - ND (1068-1118) - RY#12 - ND (1068-1118) - RY#13 - ND (1068-1118) - RY#19 - ND (1068-1118) - RY#22 - ND (1068-1118) - RY#27 - ND (1068-1118) - RY#28 - ND (1068-1118) - RY#3 - ND (1068-1118) - RY#4 - ND (1068-1118) - RY#5 - ND (1068-1118) - RY#6 - ND (1068-1118) - RY#7 - 1072 (1662) - RY#14 - 1072 (1662) - RY#16 - 1072 (1662) - RY#18 - 1076 (1666) - RY#11 - 1076 (1666) - RY#14 - 1076 (1666) - RY#15 - 1076 (1666) - RY#20 - 1076 (1666) - RY#23 - 1076 (1666) - RY#30 - 1076 (1666) - RY#8 - 1084 (1674) - RY#16 - 1096 (1685) - RY#30 - 1097 (1686) - RY#29 - 1098 (1687) - RY#30 - 1098 (1687) - RY#31 - |
| ID Numisquare | 1824712480 |
| Ghi chú |