| Đơn vị phát hành | Princely state of Jaipur |
|---|---|
| Năm | 1806-1836 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1621-1949) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.5 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 3.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#75 |
| Mô tả mặt trước | Muhammad Akbar II` inscription Sawai Madhopur workshop |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1221 (1806) - (fr) 1 - 2 (1807) - (fr) 1807-08 - 4 (1809) - (fr) 1809-10 - 5 (1810) - (fr) 1810-11 - 6 (1811) - (fr) 1811-12 - 7 (1812) - (fr) 1812-13 - 8 (1813) - (fr) 1813-14 - 9 (1814) - (fr) 1814-15 - 10 (1815) - (fr) 1815-16 - 11 (1816) - (fr) 1816-17 - 12 (1817) - (fr) 1817-18 - 13 (1818) - (fr) 1818-19 - 14 (1819) - (fr) 1919-20 - 15 (1820) - (fr) 1820-21 - 16 (1821) - (fr) 1821-22 - 17 (1822) - (fr) 1822-23 - 18 (1823) - (fr) 1823-24 - 20 (1825) - (fr) 1825-26 - 21 (1826) - (fr) 1826-27 - 22 (1827) - (fr) 1827-28 - 23 (1828) - (fr) 1828-29 - 24 (1829) - (fr) 1829-30 - 26 (1831) - (fr) 1831-32 - 29 (1834) - (fr) 1834-35 - 30 (1835) - (fr) 1835-36 - 31 (1836) - (fr) 1836-37 - |
| ID Numisquare | 2938577070 |
| Thông tin bổ sung |
|