Danh mục
| Đơn vị phát hành | Afghanistan |
|---|---|
| Năm | 1754-1773 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Local Rupees (1747-1891) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.30 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#313 |
| Mô tả mặt trước | Inscription in four lines |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Inscription with date and mint name. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1168 (1754) - AH1168//8 (1754) - 1169 (1755) - AH1169//9 (1755) - 1170 (1756) - AH1170//10 (1756) - 1173 (1759) - AH1173//13 (1759) - 1173 (1760) - AH1173//14 (1760) - 1174 (1761) - AH1174//14 (1761) - 1174 (1761) - AH1174//15 (1761) - 1175 (1761) - AH1175//15 (1761) - 1175 (1762) - AH1175//16 (1762) - 1177 (1763) - AH1177//17 (1763) - 1178 (1764) - AH1178//18 (1764) - 1179 (1765) - AH1179//19 (1765) - 1180 (1766) - AH1180//20 (1766) - 1180 (1768) - AH1180//21 (1768) - 1180 (1768) - AH1180//22 (1768) - 1182 (1769) - AH1182//22 (1768) - 1182 (1769) - AH1182//23 (1769) - 1182 (1769) - AH1182//24 (1770) - 1184 (1771) - AH1184//24 (1770) - 1184 (1771) - AH1184//25 (1770) - 1185 (1772) - AH1185//25 (1771) - 1186 (1773) - AH1186//26 (1772) - |
| ID Numisquare | 8235614330 |
| Thông tin bổ sung |
|