| Đơn vị phát hành | Princely state of Hyderabad |
|---|---|
| Năm | 1859-1870 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1762-1950) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#6 |
| Mô tả mặt trước | A legend in Persian script, partly off flan, giving the ruler`s name and title: Asaf Jah, Nizam al-Mulk; at bottom of flan the Hejira date in Hyderabad numerals, 1281 |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ۱۲۸۱ |
| Mô tả mặt sau | A legend in Persian script, partly off flan; with Regnal year 8 at top left |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1275 (1859) //2 - - 1276 (1860) //3 - - 1276 (1860) //4 - - 1277 (1861) //4 - - 1278 (1862) //5 - - 1279 (1863) //6 - - 1280 (1864) //7 - - 1281 (1865) //7 - - 1281 (1865) //8 - - 1282 (1866) //9 - - 1283 (1867) //10 - - 1283 (1867) //11 - - 1284 (1868) //11 - - 1285 (1869) //12 - - 1286 (1870) //14 - - |
| ID Numisquare | 4274857900 |
| Ghi chú |