Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | National Bank of the Republic of Belarus |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Rouble (1 BYB) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The central field features a stylized outline map of the world's continents overlaid with a large numeral '50' commemorating the fiftieth anniversary of the United Nations, with the official UN emblem — a polar azimuthal projection of the globe within olive branches — incorporated into the lower portion of the numeral. A dove of peace with an olive branch is depicted in flight across the map. The circular legend 'НАЦЫI АБ'ЯДНАНЫЯ ЗА МIР 1945–1995' (Nations United for Peace, 1945–1995) arcs around the upper field. The denomination '1 РУБЕЛЬ' is inscribed at the bottom, flanked on either side by traditional Belarusian ornamental folk-art motifs forming a decorative border. A beaded inner rim frames the entire composition. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | НАЦЫI АБ'ЯДНАНЫЯ ЗА МIР 1945-1995 1 РУБЕЛЬ |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |