| Đơn vị phát hành | Transnistria |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Rouble (1 PRB) |
| Tiền tệ | Third rouble (2000-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 4.65 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | State Emblem of the Transnistrian Moldovan Republic, denomination and date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | ПРИДНЕСТРОВСКИЙ РЕСПУБЛИКАНСКИЙ БАНК 1 РУБЛЬ 2025 (Translation: Pridnestrovian Republican Bank 1 Ruble) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | НАСТОЛЬНЫЙ ТЕННИС (Translation: Table tennis) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2025 - - 15 000 |
| ID Numisquare | 1510193620 |
| Ghi chú |