1 Rouble Magtymguly Pyragy

Đơn vị phát hành Soviet Union
Năm 1991
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 1 Rouble (1 SUR)
Tiền tệ Rouble (1961-1991)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 12.8 g
Đường kính 31 mm
Độ dày 2.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1991
Tài liệu tham khảo Y#283
Mô tả mặt trước The coat of arms of the Soviet Union; value.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước СССР 1 РУБЛЬ 1991
(Translation: USSR 1 Rouble)
Mô tả mặt sau Portrait of Magtymguly Pyragy.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau Махтумкули 1733-1798
(Translation: Magtymguly)
Cạnh Smooth with inscription
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1991 - - 2 150 000
1991 - BU -
1991 - Proof - 350 000
ID Numisquare 9220546950
Ghi chú
×