| Đơn vị phát hành | Soviet Union |
|---|---|
| Năm | 1924 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rouble |
| Tiền tệ | Rouble (1924-1958) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 33.5 mm |
| Độ dày | 2.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#90.1, Y#90.2, Schön#39 |
| Mô tả mặt trước | National arms divides circle holding inscription. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | ПРОЛЕТАРИИ ВСЕХ СТРАН, СОЕДИНЯЙТЕСЬ! СССР ОДИН РУБЛЬ (Translation: Workers of the world, unite! USSR One Rouble) |
| Mô tả mặt sau | Two figures walking right, radiant sun rising at right. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | 1924г (Translation: 1924 year) |
| Cạnh | Lettered edge: For Y#90.1 sub-type the weight of the coin is |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1924 - Y#90.2; (Edge Type 2) - 1924 ПЛ - Y#90.1; (Edge Type 1) - 12 998 000 1924 ПЛ - Y#90.1; (Edge Type 1); Proof - |
| ID Numisquare | 4192546560 |
| Ghi chú |