| Đơn vị phát hành | Ajman |
|---|---|
| Năm | 1969 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Riyal |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Silver (.640) |
| Trọng lượng | 3.95 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#1.1, Schön#1.1 |
| Mô tả mặt trước | Denomination within circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ★ حُكُومَة عَجمَان وَتوابعهَا ★ ١ ريال 1 RIYAL GOVERNMENT OF AJMAN & ITS DEP. (Translation: Government of Ajman and its dependencies 1 Riyal) |
| Mô tả mặt sau | Chicken below state emblem and date in Islamic and Gregorian in Arabic |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ١٣٨٩ ١٩٦٩ (Translation: 1969-1389) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1389 (1969) - ١٣٨٩-١٩٦٩ - 20 000 1389 (1969) - ١٣٨٩-١٩٦٩ Mint Sets (KM#MS1 Horizontal Type) - 1389 (1969) - ١٣٨٩-١٩٦٩ Mint Sets (KM#MS1 Vertical Type) - 1389 (1969) - ١٣٨٩-١٩٦٩ Proof Sets only (KM#PS1) - 1 200 |
| ID Numisquare | 3588168540 |
| Ghi chú |