| Đơn vị phát hành | Zanzibar |
|---|---|
| Năm | 1882 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Riyal (1 ZZY) |
| Tiền tệ | Ryal (1882-1908) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 27.16 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#4 |
| Mô tả mặt trước | Legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | اللة سلطان سعيد بن برغش بن سلطان حفظه (Translation: Allah guards, Sultan Sa’id bin Barghash bin Sultan) |
| Mô tả mặt sau | Denomination |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ١ ريال سكة سعيدية ١٢٩٩ عام (Translation: 1 Rial, coin of Sa’idiat, year 1299) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1299 (1882) - ١٢٩٩ - 60 000 |
| ID Numisquare | 9656928750 |
| Ghi chú |