1 Riyal / 100 Halalah - Fahd

Đơn vị phát hành Saudi Arabia (1932-date)
Năm 1999
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Halalas
Tiền tệ Riyal (1960-date)
Chất liệu Bimetallic: brass centre in copper-nickel ring
Trọng lượng 6 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 2.04 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#66, Schön#48
Mô tả mặt trước National emblem at the center, lettering around
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước خادم الحرمين الشريفين الملك فهد بن عبد العزيز آل سعود
(Translation: Custodian of the Two Holy Mosques King Fahd bin `Abd al-`Aziz Al Sa`ud)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau مائة هللة ريال واحد 100 ١٠٠ ١٤١٩
(Translation: One Hundred Halalah One Riyal 1419)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1419 (1999) - ١٤١٩ -
ID Numisquare 9891198770
Ghi chú
×