| Mô tả mặt trước | Name above date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | HAIKU 1882 |
| Mô tả mặt sau | Value, star with center |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ONE RIAL |
| Xưởng đúc | United States Mint of Philadelphia, United States (1792-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1367005180 |
| Ghi chú |