| Đơn vị phát hành | Iran |
|---|---|
| Năm | 1798-1799 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rial |
| Tiền tệ | First Rial (1798-1825) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 10.36 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#665.5, A#2872 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | از فتحعلی سکه بزر آمده شاهی |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | الملک لله ضرب دارالسلطنه تبریز ۱۲۱۳ (Translation: Kingdom only belongs to God. Tabriz mint) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1212 (1798) - - 1213 (1799) - - |
| ID Numisquare | 9207106220 |
| Ghi chú |