| Đơn vị phát hành | Yemen |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rial |
| Tiền tệ | Rial (1990-date) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 2.65 g |
| Đường kính | 19.95 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Icosihenagonal (21-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#25, Schön#162 |
| Mô tả mặt trước | Denomination within circle and dates below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | البنك المركزي اليمني ١ ريال ١٤١٤-١٩٩٣ (Translation: Central Bank of Yemen 1 Rial 1414-1993) |
| Mô tả mặt sau | National arms |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Multi-sided (21-sided) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1414 (1993) - ١٤١٤ - ١٩٩٣ - |
| ID Numisquare | 1589550920 |
| Ghi chú |